reo mừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Reo lên, tỏ sự vui mừng: Hành động cất tiếng kêu, hò hét hoặc nói to lên một cách tự nhiên để biểu lộ cảm xúc vui sướng, hân hoan.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả khán đài reo mừng khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định. (Toàn bộ khán đài reo hò vui mừng khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định.)
- Trẻ em reo mừng khi được bố mẹ dẫn đi chơi công viên. (Trẻ em reo lên vui sướng khi được bố mẹ dẫn đi chơi công viên.)
- Mọi người cùng reo mừng chào đón năm mới. (Mọi người cùng hò reo vui mừng chào đón năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reo mừng chiến thắng": hò reo, biểu lộ niềm vui sướng trước một thắng lợi.
- Người hâm mộ ùa ra đường reo mừng chiến thắng của đội tuyển. (Người hâm mộ ùa ra đường hò reo vui mừng trước thắng lợi của đội tuyển.)
"tiếng reo mừng": âm thanh, tiếng động phát ra từ hành động reo mừng.
- Tiếng reo mừng vang lên khắp sân vận động. (Âm thanh hò reo vui mừng vang lên khắp sân vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Reo hò (động từ): la hét, hò reo (thường trong đám đông, có thể vì nhiều lý do như vui mừng, cổ vũ hoặc phấn khích nói chung).
- Hân hoan (tính từ/động từ): trạng thái vui mừng, hớn hở, thường biểu lộ qua thái độ, nét mặt hơn là âm thanh.
- Hoan hô (động từ): vỗ tay, hô to để biểu lộ sự tán thưởng, cổ vũ hoặc chào mừng.
Từ đồng nghĩa
- Hò reo: la hét, reo lên vì vui mừng hoặc phấn khích.
- Cười vang: cười to lên thể hiện niềm vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "reo mừng")
- Reo lên, tỏ sự vui mừng.